Nuôi nhóm heo hậu bị và heo nái: Quá trình chuyển đổi diễn ra như thế nào và xu hướng trong tương lai?
Những thay đổi trong yêu cầu của người tiêu dùng
Tác giả: Stephanie Cottee, Tiến sĩ, Quản lý Phúc lợi Động vật, Probiotech International.
Xu hướng chuyển sang các hệ thống chuồng nuôi thay thế và cải thiện chất lượng sống cho heo xuất phát từ nhiều yếu tố khác nhau. Không thể phủ nhận rằng các tổ chức hoạt động vì quyền động vật đã gia tăng sức ảnh hưởng thông qua việc tận dụng mạng xã hội, đồng thời chủ động tham gia vào những cuộc thảo luận quan trọng và xây dựng mạng lưới quan hệ trong chuỗi cung ứng protein động vật. Nhờ đó, các hoạt động vận động bảo vệ quyền động vật ngày càng thu hút sự chú ý của công chúng. Bên cạnh đó, hơn bao giờ hết, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc thực phẩm và cách thức sản xuất. Họ không chỉ mong muốn thực phẩm có giá cả hợp lý, an toàn và giàu dinh dưỡng mà còn đòi hỏi quá trình sản xuất phải có trách nhiệm về mặt đạo đức và bảo đảm tính bền vững.
Các nghiên cứu cho thấy người tiêu dùng có cân nhắc những yếu tố này khi quyết định mua thực phẩm. Riêng đối với ngành sản xuất thịt heo, nhiều mối lo ngại tập trung vào các phương thức chăn nuôi có ảnh hưởng đến phúc lợi của heo (Cummins và cs., 2016). McKendree và cs. (2014) ghi nhận rằng 14% người tiêu dùng Hoa Kỳ đã giảm lượng thịt heo tiêu thụ do lo ngại về phúc lợi động vật. Phần lớn những lo ngại này liên quan đến việc nuôi nhốt heo trong không gian hạn chế. Người tiêu dùng cho rằng diện tích chuồng nuôi quá chật hẹp khiến heo bị hạn chế vận động và không thể thực hiện các hành vi tự nhiên. Họ mong muốn vật nuôi được bảo đảm chất lượng sống tốt và không chấp nhận những phương thức chăn nuôi bị xem là trái với tập tính tự nhiên hoặc khiến động vật phải chịu đau đớn, sợ hãi hay căng thẳng.
Trước đây, các sản phẩm mang nhãn như “thuần chay” (vegan), “hữu cơ” (organic), “thân thiện với phúc lợi động vật” (welfare-friendly), “không nuôi nhốt trong lồng hoặc cũi” (cage/crate-free) và “chăn nuôi trên đồng cỏ” (pasture-raised) thường là những mặt hàng đặc biệt, khó tìm và chỉ được bán tại các cửa hàng thực phẩm cao cấp. Ngày nay, các sản phẩm này ngày càng đa dạng và phổ biến, thậm chí có mặt tại những siêu thị thực phẩm giá rẻ. Chúng không còn là những sản phẩm phục vụ một nhóm khách hàng nhỏ hay một xu hướng nhất thời, mà đã trở thành một phần của thị trường tiêu dùng phổ thông.
Vấn đề đáng lo ngại là gì?
Những thách thức của mô hình nuôi nhóm
Trong điều kiện tự nhiên, heo thường sống thành những nhóm nhỏ có cấu trúc ổn định, thực hiện các hoạt động phối giống, mang thai và sinh con mà không bị nuôi nhốt riêng lẻ. Tuy nhiên, trong các hệ thống chăn nuôi thương mại quy mô lớn hiện nay, quá trình sinh sản được quản lý và kiểm soát chặt chẽ dựa trên cơ sở khoa học. Những mục tiêu quan trọng bao gồm phối giống thành công, duy trì thai kỳ, đẻ thuận lợi và tạo ra những lứa heo con đông, khỏe mạnh. Để đạt được các mục tiêu này, nhiều yếu tố cần được kiểm soát cẩn thận, đặc biệt là dinh dưỡng và stress ở heo. Khi heo nái mang thai được nuôi chung trong một nhóm, việc kiểm soát lượng thức ăn của từng con trở nên khó khăn. Một số con có thể ăn nhiều hơn khẩu phần được phân bổ, dẫn đến tình trạng heo này ăn quá nhiều trong khi những con khác lại không được cung cấp đủ thức ăn. Ngoài ra, khi ghép những con heo chưa quen biết vào cùng một nhóm, chúng thường xảy ra xung đột, đánh nhau để xác lập thứ bậc mới trong đàn. Điều này gây stress và có thể dẫn đến thương tích ở heo nái. May mắn là đã có những giải pháp giúp khắc phục các vấn đề này, được trình bày trong Bảng 1.
Những thách thức của mô hình chuồng nái mang thai cá thể
Để khắc phục những vấn đề nêu trên của mô hình nuôi nhóm, heo hậu bị và heo nái sau khi phối giống có thể được nuôi trong chuồng nái mang thai cá thể, tách biệt với những con khác trong suốt thời gian mang thai. Mô hình này giúp người chăn nuôi dễ dàng chăm sóc và quản lý từng con, kiểm soát chính xác khẩu phần ăn, đồng thời ngăn ngừa tình trạng heo đánh nhau. Những lợi ích này góp phần tăng khả năng duy trì thai kỳ an toàn và thành công.
Tuy nhiên, mặc dù việc nuôi riêng từng con mang lại nhiều lợi ích về sức khỏe, chuồng nái mang thai cá thể vẫn tồn tại những hạn chế ảnh hưởng đến phúc lợi của heo, đặc biệt là không gian chật hẹp và khả năng vận động bị hạn chế. Heo nái thường được chuyển vào chuồng cá thể từ đầu thai kỳ, nhưng kích thước và trọng lượng cơ thể tiếp tục tăng lên trong suốt quá trình mang thai. Một nghiên cứu cho thấy phần lớn heo nái không thể nằm gọn trong chuồng mang thai cá thể thông thường, mà không có bộ phận cơ thể nhô ra ngoài hoặc bị ép sát vào thành chuồng (McGlone và cs., 2004). Trong khi đó, kích thước của loại chuồng này hầu như không thay đổi trong vài thập kỷ qua.
Mối quan ngại của công chúng
Trước những vấn đề về phúc lợi động vật liên quan đến việc nuôi nhốt quá mức, các tổ chức bảo vệ phúc lợi động vật cho rằng vấn đề cốt lõi không nằm ở việc nuôi riêng từng con, mà chủ yếu là diện tích chuồng quá nhỏ, khiến heo bị hạn chế nghiêm trọng khả năng vận động và không thể thực hiện các hành vi tự nhiên. Những hạn chế này có thể khiến heo nái bị ức chế, căng thẳng về tâm lý và hình thành các hành vi rập khuôn, lặp đi lặp lại một cách bất thường (Broom và cs., 1995; Vieuille-Thomas và cs., 1995).
Làm thế nào để giải quyết những vấn đề này?
Heo nái có thể được nuôi trong nhiều hệ thống chuồng trại khác nhau trong thời gian mang thai. Nhìn chung, có ba mô hình chính: chuồng nái mang thai cá thể, chuồng nuôi nhóm và hệ thống chăn nuôi thả tự do. Trong mỗi mô hình, thiết kế chuồng trại cũng có thể rất đa dạng. Bên cạnh sự khác biệt giữa các hệ thống chuồng nuôi và cách thiết kế, phúc lợi của heo nái còn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác, bao gồm điều kiện chăm sóc, phương pháp quản lý, di truyền, kinh nghiệm sống trước đó của heo nái, chế độ cho ăn, loại nền chuồng, vật liệu lót chuồng và nhiệt độ môi trường (AVMA, 2015).
Chuồng nái mang thai cá thể
Như đã đề cập, ưu điểm của chuồng nái mang thai cá thể là giúp dễ dàng nhận diện và quản lý từng con, điều chỉnh khẩu phần ăn phù hợp với nhu cầu của từng heo nái, đồng thời ngăn ngừa thương tích do heo đánh nhau. Tuy nhiên, loại chuồng này, với kích thước phổ biến khoảng 7 × 3 feet (2,13 × 0,91 m), cũng có nhiều hạn chế. Không gian chật hẹp khiến heo nái chỉ có thể đứng hoặc ngồi, đồng thời làm tăng nguy cơ tổn thương do tiếp xúc với các bộ phận của chuồng, chẳng hạn như vết loét do tì đè và trầy xước da (Gjein và Larssen, 1995; Boyle và cs., 2002; Karlen và cs., 2007). Ngoài ra, heo nái có thể hình thành các hành vi rập khuôn, như liên tục cắn thanh chắn chuồng, nhai hoặc liếm lặp đi lặp lại. Đây là những biểu hiện có thể liên quan đến trạng thái tâm lý tiêu cực, chẳng hạn như ức chế và buồn chán (Broom và cs., 1995; Chapinal và cs., 2010; Zhou và cs., 2014).
Chuồng nuôi nhóm
Mô hình nuôi nhóm được xem là một giải pháp nhằm khắc phục những hạn chế liên quan đến việc nuôi nhốt riêng lẻ và cách ly heo nái. Trong hệ thống chuồng nuôi nhóm trong nhà, heo được nuôi chung với quy mô đàn rất đa dạng, từ vài con đến vài trăm con trong một nhóm. Tại Bắc Mỹ, hệ thống chuồng nuôi nhóm trong nhà với nền sàn có khe thoát phân là mô hình phổ biến nhất. Tuy nhiên, tại những khu vực có điều kiện khí hậu phù hợp, người chăn nuôi cũng có thể áp dụng các mô hình thay thế như chuồng dạng vòm phủ bạt (hoop barn), có kết cấu tương tự lều, sử dụng hệ thống thông gió tự nhiên và nền chuồng được lót rơm.
Trong mô hình nuôi nhóm, heo hậu bị và heo nái có cơ hội tương tác trực tiếp với nhau, đồng thời được tự do di chuyển trong khu vực chuồng nuôi. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất của việc cho phép heo tiếp xúc trực tiếp với nhau là nguy cơ xảy ra các hành vi hung hăng và đánh nhau, gây tổn thương cả về thể chất lẫn tâm lý. Những xung đột này có thể xuất phát từ sự cạnh tranh thức ăn và các nguồn tài nguyên khác, hoặc do thay đổi cấu trúc xã hội của đàn khi bổ sung hay tách heo ra khỏi nhóm (McGlone và Salak-Johnson, 2008). Mặc dù vậy, nếu được quản lý đúng cách, mô hình nuôi nhóm vẫn có thể đạt năng suất và hiệu quả tương đương với mô hình chuồng nái mang thai cá thể.
Hệ thống chăn nuôi thả tự do
Trong hệ thống chăn nuôi thả tự do, heo có nhiều cơ hội hơn để thể hiện các hành vi tự nhiên. Việc được tiếp cận không gian ngoài trời cho phép heo thực hiện các hành vi như tìm kiếm thức ăn, dùng mõm đào bới đất, đầm mình trong bùn, cũng như khám phá và ăn các loại thực vật hoặc côn trùng trong môi trường tự nhiên. Không gian ngoài trời rộng rãi cũng có thể giúp giảm các hành vi hung hăng, vì heo có vị trí thấp hơn trong hệ thống thứ bậc xã hội có thêm không gian và cơ hội tránh xa những con hung hăng. Tuy nhiên, mô hình này cũng có một số hạn chế, bao gồm nguy cơ mắc bệnh cao hơn do tiếp xúc với vi khuẩn, virus từ động vật hoang dã mang mầm bệnh và các loài ký sinh trùng. Ngoài ra, heo còn phải chịu ảnh hưởng trực tiếp của điều kiện thời tiết ngoài trời, vốn khó kiểm soát.
Làm thế nào để khắc phục những hạn chế của mô hình nuôi nhóm?
Người chăn nuôi có những lo ngại chính đáng về chi phí đầu tư xây dựng chuồng trại mới, cũng như cách quản lý các hệ thống nuôi nhóm thay thế, đặc biệt là kiểm soát hành vi hung hăng và đánh nhau giữa các con heo. Khả năng sinh sản và duy trì thai kỳ thành công ở heo nái và heo hậu bị phụ thuộc vào một chuỗi các biến đổi nội tiết tố diễn ra theo trình tự chính xác. Stress có thể dễ dàng làm gián đoạn bất kỳ giai đoạn nào trong quá trình này, dẫn đến thất bại trong sinh sản.
Một trong những nguyên nhân chính gây stress là hành vi hung hăng và đánh nhau giữa các con heo. Các cuộc xung đột thường xảy ra dữ dội nhất ngay sau khi ghép đàn, khi heo phải thiết lập hoặc tái xác lập thứ bậc xã hội trong nhóm. Tuy nhiên, những hành vi hung hăng và đánh nhau này có thể được hạn chế thông qua việc áp dụng một số biện pháp quản lý phù hợp, theo đề xuất của Knox và Estienne (2013) (Bảng 1):

Ngoài ra, các nghiên cứu mới cho thấy việc bổ sung một số sản phẩm vào nước uống hoặc thức ăn có thể giúp giảm hành vi hung hăng và đánh nhau ở heo, nhờ tác dụng giúp vật nuôi bình tĩnh và thư giãn hơn. Brown và cs. (2017) ghi nhận rằng những con heo được bổ sung sản phẩm có nguồn gốc thực vật tác động lên hệ thần kinh và giác quan (Phytozen® Liquid, Probiotech International) trong ba ngày trước và ba ngày sau khi ghép đàn có thời gian biểu hiện các hành vi đe dọa giảm đáng kể trong giai đoạn đầu ghép đàn. Đồng thời, tỷ lệ tổn thương da ở mức độ trung bình và nghiêm trọng cũng giảm đáng kể so với nhóm heo không được bổ sung sản phẩm. Trong một nghiên cứu khác, Ory (2016) ghi nhận rằng việc sử dụng cùng sản phẩm này giúp giảm hơn một nửa số trường hợp có hành vi cắn nhau gây thương tích nghiêm trọng (cannibalism). Những kết quả này cho thấy việc bổ sung một số sản phẩm nhất định có thể là giải pháp mới đầy triển vọng trong quản lý và kiểm soát hành vi hung hăng ở heo.
Quy định pháp luật về phúc lợi động vật – Một số ví dụ trên thế giới
Việc sử dụng chuồng nái mang thai cá thể, thậm chí cả chuồng nái đẻ, đang ngày càng gây nhiều tranh cãi. Trước những lo ngại của công chúng về các hệ thống chăn nuôi hạn chế khả năng vận động của vật nuôi, nhiều quốc gia và khu vực trên thế giới đã ban hành các quy định yêu cầu thay đổi mô hình chuồng nuôi heo.
Bắc Mỹ
Tại Hoa Kỳ, 14 tiểu bang đã ban hành lệnh cấm các hình thức “nuôi nhốt quá mức”, và một số tiểu bang khác cũng đang tiến hành các biện pháp tương tự (ASPCA, 2021). Chẳng hạn, Dự luật số 12 (Proposition 12) của California, được thông qua thông qua hình thức bỏ phiếu của cử tri, quy định mỗi con heo giống phải có ít nhất 24 feet vuông (khoảng 2,23 m²) diện tích sinh hoạt sử dụng được. Đồng thời, kể từ tháng 1/2022, tiểu bang này cấm bán các sản phẩm thịt heo sống không đáp ứng những yêu cầu trên. Mặc dù California chỉ là một tiểu bang, nhưng thị trường này chiếm khoảng 15% tổng thị trường thịt heo của Hoa Kỳ (National Pork Producers Council, 2021). Tại Canada, ngành chăn nuôi heo đã cam kết từng bước loại bỏ chuồng nái mang thai cá thể, với mục tiêu chấm dứt sử dụng loại chuồng này vào năm 2024. Tuy nhiên, khi thời hạn đến gần, các bên liên quan đã đề nghị gia hạn thêm 5 năm, với mong muốn lùi thời hạn thực hiện đến năm 2029.
Châu Âu
Nghị viện châu Âu đã kêu gọi chấm dứt việc sử dụng tất cả các loại lồng, cũi nuôi nhốt trong chăn nuôi trong vòng 6 năm. Các nghị sĩ đã bỏ phiếu ủng hộ lệnh cấm sử dụng lồng, cũi trong chăn nuôi kể từ năm 2027. Trên thực tế, mô hình chuồng nái đẻ cho phép heo tự do di chuyển ngày càng được khuyến khích và áp dụng rộng rãi. Chẳng hạn, tại New Zealand, Tòa án Tối cao đã ra phán quyết rằng việc sử dụng chuồng nái đẻ cá thể là trái pháp luật. Theo đó, chính phủ nước này yêu cầu từng bước loại bỏ loại chuồng này trong vòng 5 năm, với mục tiêu hoàn thành vào năm 2025.
Châu Á
Sự thay đổi trong quan điểm về phúc lợi động vật không chỉ diễn ra ở các nước phương Tây. Trung Quốc là quốc gia sản xuất và tiêu thụ thịt heo lớn nhất thế giới. Mặc dù chưa có luật riêng về phúc lợi heo, những thay đổi trong phương thức chăn nuôi tại quốc gia này đang được thúc đẩy bởi nhu cầu của người tiêu dùng. Theo một khảo sát do Tổ chức Bảo vệ Động vật Thế giới (World Animal Protection – WAP) thực hiện năm 2016, hơn 83% người tiêu dùng Trung Quốc mong muốn heo được nuôi trong các hệ thống cho phép chúng tự do di chuyển, thay vì bị nuôi nhốt trong chuồng cá thể. Trên thực tế, việc giảm sử dụng chuồng nái cá thể đã bắt đầu được triển khai, khi ngày càng nhiều doanh nghiệp sản xuất thịt heo tại Trung Quốc chuyển sang áp dụng mô hình nuôi nhóm đối với heo nái (CIWF, 2021).
Sự phản đối từ ngành chăn nuôi
Tuy nhiên, không phải tất cả các bên đều ủng hộ những thay đổi này. Chẳng hạn, tại Hoa Kỳ, Viện Thịt Bắc Mỹ (North American Meat Institute – NAMI), hiệp hội thương mại lớn nhất đại diện cho các doanh nghiệp chế biến và đóng gói thịt gia súc, gia cầm tại Hoa Kỳ, đã tìm cách ngăn chặn việc thực thi Dự luật số 12 (Proposition 12). NAMI cho rằng những thay đổi theo quy định mới sẽ làm tăng đáng kể chi phí đối với cả người chăn nuôi và người tiêu dùng, khiến việc áp dụng không khả thi về mặt kinh tế. Đồng thời, tổ chức này cũng đặt câu hỏi về tính hợp hiến của Dự luật số 12. NAMI đã tìm cách phản đối quy định này thông qua con đường pháp lý. Tuy nhiên, Tòa án Tối cao Hoa Kỳ đã bác bỏ đề nghị xem xét vụ kiện của NAMI liên quan đến tính hợp hiến của Dự luật số 12. Vì vậy, những thay đổi theo quy định này vẫn tiếp tục được triển khai. Quan điểm phản đối này không chỉ xuất hiện tại Hoa Kỳ. Trong ngành chăn nuôi nói chung, vẫn còn nhiều ý kiến trái chiều về việc loại bỏ hoàn toàn các hệ thống chuồng nuôi cá thể. Một số nhà chăn nuôi ủng hộ sự thay đổi, trong khi những người khác phản đối. Bên cạnh đó, cũng có ý kiến cho rằng nên để người chăn nuôi tự lựa chọn mô hình phù hợp, thay vì bắt buộc áp dụng theo quy định pháp luật.
Những yếu tố khác thúc đẩy sự thay đổi – Ví dụ từ ngành thực phẩm
Hiện nay, phong trào cải thiện phúc lợi gia cầm đang phát triển mạnh mẽ. Các nhà chăn nuôi đang chịu áp lực phải chuyển từ hệ thống nuôi gà đẻ trong lồng sang hệ thống nuôi không lồng, đồng thời cân nhắc thay thế các giống gà thịt tăng trưởng nhanh bằng những giống tăng trưởng chậm hơn, nhằm giảm các vấn đề về tim mạch, cơ và xương thường gặp ở những giống gà có trọng lượng lớn và tốc độ tăng trưởng nhanh. Hàng trăm doanh nghiệp thực phẩm đa quốc gia, từ nhà sản xuất, chuỗi nhà hàng, siêu thị, nhà bán lẻ đến các công ty cung cấp dịch vụ ăn uống, đã cam kết chỉ thu mua sản phẩm gia cầm từ những nhà cung cấp đáp ứng các yêu cầu mới về phúc lợi động vật.
Ngành chăn nuôi heo cũng đang đối mặt với những yêu cầu tương tự. Nhiều doanh nghiệp thực phẩm từng công bố cam kết cải thiện phúc lợi gia cầm cũng đã đưa ra những cam kết tương tự đối với phúc lợi heo. Trong đó, cam kết quan trọng nhất là loại bỏ chuồng nái mang thai cá thể (gestation stalls hoặc gestation crates) khỏi chuỗi cung ứng của họ.
Những thay đổi trong xu hướng phúc lợi động vật chăn nuôi
Tóm lại, các yêu cầu về phúc lợi động vật trong chăn nuôi đang không ngừng thay đổi. Dân số thế giới tiếp tục tăng nhanh, kéo theo nhu cầu ngày càng lớn đối với protein có nguồn gốc động vật.
Vì vậy, các hệ thống chăn nuôi truyền thống khó có khả năng bị loại bỏ hoàn toàn. Thay vào đó, nhu cầu protein ngày càng tăng sẽ tạo thêm cơ hội để người chăn nuôi đa dạng hóa phương thức sản xuất, đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng với nhiều lựa chọn sản phẩm phù hợp với khả năng chi trả cũng như các giá trị và quan điểm cá nhân của họ.
Tài liệu tham khảo:
American Veterinary Medical Associated (AVMA) (2015). Welfare Implications of Gestion Sow Housing.
ASPCA (2021). Farm Animal Confinement Bans by State.
Boyle L.A., Leonard F.C, Lynch P.B. and Brophy P. (2002). Effect of gestation housing on behavior and skin lesion scores of sows in farrowing crates. Applied Animal Behaviour Science, 76:119–134.
Broom D.M., Mendl M.T., and Zanella A.J. (1995) A comparison of the welfare of sows in different housing conditions. Animal Science, 61:369-386.
Brown J., Beaulieu A. Denise, and Seddon M. Yolande (2017). Effects of a novel compound on aggressive behaviour in grow-finish pigs. Advances in Pork Production. Volume 28: Abstract #1
Chapina N., Ruiz de la Torre J.L., Cerisuelo A., Gasa J., Baucells M.D., Coma J., Vidal A., Manteca X. (2010). Evaluation of welfare and productivity in pregnant sows kept in stalls or in 2 different group housing systems. Journal of Veterinary Behavior: Clinical Applications and Research 5: 82-93.
Compassion in World Farming (2021). Good pig Production Award.
Cummins A.M., Widmar N.J.O., Croney C. and Fulton J.R. (2016). Understanding Consumer Pork
Attribute Preferences. Theoretical Economics Letters, 6: 166-177.
Gjein H. and Larssen R.B. (1995). Housing of pregnant sows in loose and confined systems–a field study 1. Vulva and body lesions, culling reasons and production results. Acta Veterinaria Scandinavica, 36:185-200.
Karlen G.A.M., Hemsworth P.H., Gonyou H.W., Fabrega E., Strom A.D., and Smits R.J. (2007). The welfare of gestating sows in conventional stalls and large groups on deep litter. Applied Animal Behaviour Science, 105:87-101.
Knox RV and Estienne MJ. (2013). Group Housing Systems: Forming Gilt and Sow Groups. National Pork Board. 800-456-7675.
McGlone J.J. and Salak-Johnson J. (2008). Changing from sow gestation crates to pens: Problem or opportunity? In Proceedings: Manitoba Swine Seminar, Winnipeg, Manitoba, Canada. pp.47-53.
McKendree M.G.S., Croney C.C. and Widmar N.J.O. (2014) Effects of Demographic Factors and Information Sources on United States Consumer Perception of Animal Welfare. Journal of Animal Science, 92: 3161-3173.
National Pork Producers Council (2021). California Proposition 12.
Ory N. (2016) – L’apaisement des porcs : leur bien-être et celui des éleveurs. Cooperl Arc Atlantique Magazine – Octobre 2016, p 14-15.
Vieuille-Thomas C., Le Pape G. and Signoret J.P. (1995). Stereotypies in pregnant sow: indications of influence of the housing system on the patterns expressed by the animals. Applied Animal Behaviour Science, 44:19-27.
World Animal Protection (2016). Chinese consumers support better welfare for pigs.
Zhou Q., Sun Q., Wang G., Zhou B., Lu M., Marchant-Forde J.N., Yang X. and Zhoa R. (2014) Group housing during gestation affects the behaviour of sows and the physiological indices of offspring at weaning. Animal, 8; 1162-1169.
Liên hệ:
Liên hệ với chúng tôi bằng biểu mẫu sau.